Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

別屋

phòng khác; another room

Gợi ý

Xem thêm

別れさせ屋

người chuyên chia rẽ các mối quan hệ

部屋別総当り

quy định cấm đấu giữa các đô vật trong cùng một chuồng ngựa

別別

riêng biệt; tách riêng ra; từng người một; từng cái một

屋根屋

thợ lợp nhà; thợ lợp rạ; thợ lợp tranh; thợ lợp lá

屋

tòa nhà để ở; nhà ở; nhà cửa; mái nhà; chỉ người hoặc cửa hàng buôn bán thứ gì đó; chỉ người nào đó có đặc điểm tính cách nào đó; chỉ người chuyên về lĩnh vực nào đó hoặc có kỹ năng nổi bật; dùng làm tên hiệu của các gia đình kinh doanh buôn bán; dùng làm tên hiệu của diễn viên; bút danh của nhà văn; v.v.

Chi tiết từ

別屋

「べつおく べつや」
danh từ
Phòng khác, another room
Phòng khác, another room
Mazii Dict