Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

利口

lanh lợi; mồm mép; sự mồm mép; sự ngoa ngoắt; sự chua ngoa; sự láu lỉnh

Gợi ý

Xem thêm

利口者

người thông minh

お利口

nhạy bén; thông minh

小利口

thông minh; lanh lợi; lém lỉnh

利口過ぎる

quá thông minh

口利き

sự điều đình; sự mai mối ; người điều đình; người môi giới; người trung gian

Chi tiết từ

利口

「りこう」
tính từ đuôi na, danh từ
lanh lợi; mồm mép
sự mồm mép; sự ngoa ngoắt; sự chua ngoa; sự láu lỉnh
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaけんめい賢明kenmei とto いi うu よyo りri はhaりこう利口rikou だda
Anh ta láu lỉnh hơn là thông thái.
かれ彼kare はha とto てte もmoりこう利口rikou だda
Anh ta rất lanh lợi
かれ彼kare はhaけんめい賢明kenmei とto いi うu よyo りri はhaりこう利口rikou だda
Anh ta láu lỉnh hơn là thông thái.