Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

利子

lãi; lời lãi; lãi; lợi tức; tiền lãi; tiền lời

Gợi ý

Xem thêm

利子率

suất lãi

無利子

không có lãi; không lấy lãi; không lấy lời

砂利子

học sinh không thể theo kịp trường học

利子所得

thu nhập lãi; lãi; sản lợi; thu nhập lợi tức

利子補給

trả tiền trợ cấp

Chi tiết từ

利子

「りし」
lãi
lời lãi; lãi (ngân hàng)
lợi tức
tiền lãi
tiền lời.
Mazii Dict
Ví dụ:
しほん資本shihon にniたい対tai すsu るruりし利子rishi
lãi trên vốn
りしげんせんかぜい利子源泉課税rishigensenkazei
thuế khấu trừ tại nguồn đánh vào lợi tức .