Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

利潤

lời lãi; lợi nhuận; lãi

Gợi ý

Xem thêm

利潤率

tỉ lệ lợi nhuận

利潤証券

chứng khoán sinh lãi; các chứng khoán sinh lãi

利潤追求

sự theo đuổi những lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận

限界利潤

lợi nhuận biên; lợi nhuận cận biên

商業利潤

lãi thương nghiệp; lợi nhuận thương nghiệp

Chi tiết từ

利潤

「りじゅん」
lời lãi
lợi nhuận; lãi
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうそうか競争下kyousouka でde のnoりじゅん利潤rijun
lãi có được sau khi cạnh tranh
いがい意外igai のnoりじゅん利潤rijun
lợi nhuận trời cho