Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

利益

ích; ích dụng; ích lợi; lợi ích; lợi nhuận; lãi; lời lãi; sinh lợi; tiền lãi; tiền lời

Gợi ý

Xem thêm

利益率

tỷ lệ lợi nhuận

利益幅

chênh lệch lợi nhuận+ lợi nhuận của từng đơn vị sản lượng được biểu hiện dưới dạng một số phần trăm của giá

高利益

lợi nhuật cao

総利益

lãi mộc

純利益

lãi ròng; lợi nhuận ròng; lợi tức; thu nhập ròng

Chi tiết từ

利益

「りやく りえき」
danh từ
ích
ích dụng
ích lợi
lợi ích; lợi nhuận; lãi
lời lãi
sinh lợi
Mazii Dict
Ví dụ:
りえき利益rieki にni なna るru よyo うu なnaほん本hon をwoよ読yo みmi なna さsa いi 。.
hãy đọc những cuốn sách bổ ích.
りえき利益rieki のnoわ分wa けkeまえ前mae
sự phân chia lợi ích .
りえき利益rieki はhaこうか効果kouka をwoはっき発揮hakki しshi てte るru 。.
Lợi ích đang phát huy hiệu quả
 11かぶあ株当kabua たta りriりえき利益rieki
tiền lãi cho một cổ phiếu
りえき利益rieki はhaぜいきんぬ税金抜zeikinnu きki でde すsu かka 。.
Tiền lời là trừ thuế rồi à?