Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

到着する

đến nơi

Gợi ý

Xem thêm

到着

đến; sự đến; sự đến nơi

到着日

ngày đến

到着駅

ga đến

到着地

điểm đến; nơi đến

到着船

tàu đã đến

Chi tiết từ

到着する

「とうちゃくする」
động từ suru, nội động từ
đến nơi
Mazii Dict
Ví dụ:
とうちゃく到着touchaku すsu るru やya いi なna やyaかれ彼kare はhaびょうき病気byouki にni なna ったtta 。.
Anh ta vừa đến nơi không lâu thì anh ta đã đổ bệnh.
とうちゃく到着touchaku すsu るru やyaいな否ina やyaかのじょ彼女kanojo にniあ会a いi にniい行i ったtta 。.
Vừa đến nơi là tôi đã đi gặp cô ấy ngay.