Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刳る

khoét ra; moi ra; móc ra; làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng

Gợi ý

Xem thêm

刳れる

bị khoét rỗng; bị rỗng; bị đục thủng

刳味

ví chát; vị đắng

刳い

gay gắt; cục cằn; cay độc

刳り

chỗ lõm; chỗ đất bị đào lên; rãnh; mương; luống; rãnh nông trên đường chạy ngựa để dẫn hướng trong môn bắn cung cưỡi ngựa

刳形

sự đúc

Chi tiết từ

刳る

「さくる えぐる くる しゃくる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
khoét ra, moi ra, móc ra
khoét ra, moi ra, móc ra
làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng
làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng
Mazii Dict