Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刷毛箒

bàn chải lông mềm; chổi quét bụi nhẹ

Gợi ý

Xem thêm

刷毛

bàn chải

刷毛目

quét đánh dấu

刷毛先

đầu chổi lông

刷毛(ハケ)

cọ quét

サッシュ刷毛

cọ quét khung cửa

Chi tiết từ

刷毛箒

「はけほうき はけぼうき」
danh từ
bàn chải lông mềm; chổi quét bụi nhẹ
bàn chải lông mềm; chổi quét bụi nhẹ
Mazii Dict
Ví dụ:
わしつ和室washitsu のnoそうじ掃除souji にni はha 、,やわ柔yawa らra かka いiはけぼうき刷毛箒hakebouki がgaべんり便利benri だda 。.
Để lau dọn phòng kiểu Nhật, chổi mềm rất tiện lợi.