Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刷版

tấm in

Gợi ý

Xem thêm

印刷版

bản in

縮刷版

phiên bản nhỏ; bỏ vào túi phiên bản

石版印刷

thuật in đá; thuật in thạch bản

石版刷り

thuật in đá; thuật in thạch bản

木版刷り

việc in khắc gỗ

Chi tiết từ

刷版

「さっぱん」
danh từ
tấm in
Mazii Dict
Ví dụ:
刷版とは主にオフセット印刷機に使用する印刷の原版の事を指します。
Là thuật ngữ chỉ tấm in dùng cho tổ hợp máy in offset