Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

券取り出し口

khe nhận vé

Gợi ý

Xem thêm

取り出し口

cửa xuất ra

口取り

việc dẫn

取り口

kỹ thuật sumo

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

Chi tiết từ

券取り出し口

「けんとりだしぐち」
danh từ
khe nhận vé
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoけんと券取kento りriだ出da しshiぐち口guchi かka らraきっぷ切符kippu をwo おoう受u けkeと取to りri くku だda さsa いi 。.
Vui lòng lấy vé từ khe nhận vé này.