Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刺す

châm; châm chích; chọc tiết; đâm; thọc; chọc; xỉa; đốt; găm; xiên; ra ngoài

Gợi ý

Xem thêm

鼻を刺す

có mùi hăng; có mùi chát

骨を刺す

thấu xương

針で刺す

châm kim

釘を刺す

cảnh báo; nhắc nhở

突き刺す

đâm; chọc; cắm; đánh trúng; chọc đúng; thọc

Chi tiết từ

刺す

「さす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
châm
châm chích
chọc tiết
đâm; thọc; chọc; xỉa
đốt
găm
Mazii Dict
Ví dụ:
さ刺sa すsu よyo うu にniつめ冷tsume たta いiきたかぜ北風kitakaze
gió Bắc lạnh như kim châm