Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剃刀砥

đá mài; đá mài dao cạo; đầu mài dao; mài bằng đá mài

Gợi ý

Xem thêm

剃刀

dao cạo; dao cạo râu; dao cạo

剃刀負

chứng phát ban sau khi cạo râu

剃刀触

chứng phát ban sau khi cạo râu

電気剃刀

dao cạo điện

安全剃刀

dao bào

Chi tiết từ

剃刀砥

「かみそりど」
danh từ
đá mài; đá mài dao cạo, đầu mài dao, mài bằng đá mài
Mazii Dict