Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

削る

chuốt; gọt giũa; gọt; bào; cắt; đục; đẽo; gọt; bào bớt từng chút một; lột da; lột vỏ; lột

削

dao cạo; mài sắc; cắt bớt; gọt; quệt vào ra khỏi; bay; giảm bớt; gạch xóa

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

ひ削面

mặt gia công

削れる

bị mài mòn; bị cạo đi

削げる

tách ra; tước ra

削除

sự gạch bỏ; sự xóa bỏ

Chi tiết từ

削る

「けずる はつる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
chuốt
gọt giũa
gọt; bào; cắt
đục; đẽo; gọt; bào bớt từng chút một (thường dùng cho gỗ hoặc đá)
lột da; lột vỏ; lột
Mazii Dict
Ví dụ:
きみ君kimi のnoえんぴつ鉛筆enpitsu はhaけず削kezu るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru 。.
Bút chì của bạn cần mài.
 ぬnu のno やya すsu りri でdeけず削kezu るru
Dùng giấy nháp để mài
 ナna イi フfu でdeえんぴつ鉛筆enpitsu をwoけず削kezu るru
gọt bút chì bằng dao .
えんぴつ鉛筆enpitsu をwoけず削kezu るru とto 、,つくえ机tsukue のnoうえ上ue にniけず削kezu りriばな花bana がgaち散chi らra ばba ったtta 。.
Khi gọt bút chì, những mảnh vụn giống cánh hoa rơi đầy trên bàn.
いし石ishi のnoひょうめん表面hyoumen をwoはつ削hatsu るru 。.
Đục bớt bề mặt của tảng đá.