Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

削り

máy cắt; cạo; gọt; tiện

削る

chuốt; gọt giũa; gọt; bào; cắt; đục; đẽo; gọt; bào bớt từng chút một; lột da; lột vỏ; lột

Gợi ý

Xem thêm

削り取る

gọt; bào; giũa

削り人

thợ cưa

削り代

phần dư để gia công

削り花

mảnh vụn bào giống hình hoa từ gỗ

削り屑

vỏ bào

Chi tiết từ

削り

「はつり けずり」
danh từ
máy cắt
cạo, gọt, tiện
Mazii Dict