Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前を失礼します

xin phép đi ngang qua trước mặt anh/chị

Gợi ý

Xem thêm

失礼します

xin lỗi

礼を失する

thiếu tôn trọng; thiếu lịch sự

失礼

sự chào tạm biệt; chào tạm biệt; sự vô lễ; sự xin lỗi; vô lễ; vô phép; xin lỗi

失礼する

thất lễ; xin lỗi; tạm biệt; vô phép

失礼しました

xin lỗi; tôi tiếc

Chi tiết từ

前を失礼します

「まえをしつれいします」
cụm từ
xin phép đi ngang qua trước mặt anh/chị
Mazii Dict
Ví dụ:
まえ前mae をwoしつれい失礼shitsurei しshi まma すsu 。.しょるい書類shorui をwoとど届todo けke にniい行i きki まma すsu のno でde 。.
Xin phép đi qua trước mặt. Tôi cần mang tài liệu đi gửi.