Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前兆

điềm; triệu chứng; điềm

Gợi ý

Xem thêm

前兆現象

hiện tượng báo trước; dấu hiệu cho biết; cảnh báo trước

地震前兆現象

dấu hiệu tiền thân của động đất

前兆のない片頭痛

đau nửa đầu không có triệu chứng bất thường

前兆のある片頭痛

đau nửa đầu có aura

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

Chi tiết từ

前兆

「ぜんちょう」
điềm
triệu chứng; điềm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoとうらい到来tourai のnoぜんちょう前兆zenchou でde あa るru
Dấu hiệu ~ sắp xảy ra.
かのじょ彼女kanojo はha カka ラra スsu をwoふきつ不吉fukitsu なna こko とto のnoぜんちょう前兆zenchou だda とtoしん信shin じji 、,きら嫌kira ってtte いi るru
Cô ấy ghét quạ vì cô ấy tin rằng chúng thường báo điềm gở. .