Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前年

năm trước

Gợi ý

Xem thêm

前年比

so với năm trước

前年度

năm trước

前年同期

cùng kì năm ngoái

前年同月

cùng kì năm ngoái

対前年比

thay đổi hàng năm

Chi tiết từ

前年

「ぜんねん」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
năm trước
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のno たta めme にniぜんねんど前年度zennendo にniくら比kura べbe てteじゃっかんじょうしょう若干上昇jakkanjoushou すsu るru
Tăng chậm so với cùng kì năm trước vì ~
ぜんねん前年zennen かka らra のnoぞうかすう増加数zoukasuu がgaかこさいこう過去最高kakosaikou をwoきろく記録kiroku すsu るru
Ghi nhận sự tăng kỷ lục so với năm trước. .