Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前途

tiền đồ; viễn cảnh; triển vọng tương lai; chặng đường phía trước

Gợi ý

Xem thêm

前途有望

hứa tương lai

前途多難

tương lai mịt mờ

前途有為

hứa hẹn

前途洋々

tương lai tươi sáng

前途洋洋

tương lai rộng mở

Chi tiết từ

前途

「ぜんと」
tiền đồ
viễn cảnh; triển vọng tương lai; chặng đường phía trước
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko とto をwoおこな行okona うu にni はhaぜんと前途zento のnoこんなん困難konnan をwoかくご覚悟kakugo しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Khi tiến hành làm việc này thì phải giác ngộ thấy những khó khăn của con đường phía trước.
かれ彼kare にni はhaようよう洋々youyou たta るruぜんと前途zento がgaあ開a けke てte いi るru ..
Một tương lai sáng đang mở ra trước mắt anh ấy. .