Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剣状軟骨

phần sụn mũi kiếm

Gợi ý

Xem thêm

環状軟骨

cricoid cartilage

輪状軟骨

sụn nhẫn

甲状軟骨

sụn tuyến giáp; sụn ​​tuyến giáp

剣状

tạo dáng thanh gươm

軟骨

sụn

Chi tiết từ

剣状軟骨

「けんじょうなんこつ」
danh từ, tính từ đuôi no
phần sụn mũi kiếm
Mazii Dict
Ví dụ:
いしゃ医者isha はha レre ンn トto ゲge ンn でdeけんじょうなんこつ剣状軟骨kenjounankotsu のnoじょうたい状態joutai をwoかくにん確認kakunin しshi たta 。.
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của sụn mũi kiếm bằng X-quang.