Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剣術

kiếm thuật

Gợi ý

Xem thêm

剣術者

kiếm thủ; kiếm sĩ

銃剣術

một đui đèn khoan

剣術使い

kiếm sĩ

削皮じゅつ

mài mòn da

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

Chi tiết từ

剣術

「けんじゅつ」
danh từ
kiếm thuật
Mazii Dict
Ví dụ:
しじつ史実shijitsu にni のno っとtto ったttaけんじゅつ剣術kenjutsu のnoえんぎ演技engi をwoみ見mi せse るru
cho xem kỹ thuật trình diễn kiếm thuật có trong lịch sử
かれ彼kare がgaおし教oshi えe てte いi るru のno はhaすうひゃくねんまえ数百年前suuhyakunenmae にniおこな行okona わwa れre てte いi たtaけんじゅつ剣術kenjutsu のno やya りriかた方kata だda
cái mà anh ta được dạy là cách đánh kiếm thuật đã được thực hành trong hàng trăm năm trước
けんじゅつ剣術kenjutsu がgaへた下手heta でde あa るru
kiếm thuật kém .