Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剥き物

nghệ thuật cắt tỉa rau củ; trái cây hoặc trang trí thực phẩm thành hình dạng đẹp mắt

Gợi ý

Xem thêm

剥き身

các loại sò; hàu...bóc vỏ lấy ruột; thịt động vật có vỏ đã tách vỏ; ruột hàu; thái mỏng thịt hoặc cá

桂剥き

một phương pháp gọt củ cải; v.v.; bằng cách cắt thành những lát tròn và gọt vỏ để thành một dải dài và mỏng

剥

bong ra; tách ra; được mang ra khỏi; mờ dần; discolor

剥き出し

sự trần trụi; trạng thái không che đậy; trạng thái không giấu giếm; trạng thái rõ rành rành; phơi bày; để lộ ra

剥き出す

trưng bày; lộ rõ ra

Chi tiết từ

剥き物

「むきもの」
danh từ
nghệ thuật cắt tỉa rau củ, trái cây hoặc trang trí thực phẩm thành hình dạng đẹp mắt
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaむ剥mu きkiも物mo のnoのぎじゅつ技術nogijutsu がgaすば素晴suba らra しshi くku 、, どdo んn なnaやさい野菜yasai でde もmoうつく美utsuku しshi くkuかざ飾kaza るru こko とto がga でde きki るru 。.
Anh ấy có kỹ thuật cắt tỉa rau củ tuyệt vời và có thể trang trí đẹp mắt với bất kỳ loại rau nào.