Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剥ぐ

bóc; tước; cướp; chiếm đoạt

剥げる

bay màu; phai màu; bong ra; giảm bớt

Gợi ý

Xem thêm

メッキが剥げる

lột ra bộ mặt thật

引き剥ぐ

nhổ ra

引っ剥ぐ

nhổ ra

目貼剥ぐ

tháo băng dán giấy cách nhiệt vào mùa xuân

化けの皮を剥ぐ

để lộ chân tướng

Chi tiết từ

剥ぐ

「へぐ はぐ」
động từ godan (-gu), ngoại động từ
bóc; tước
cướp; chiếm đoạt.
bóc; tước
Mazii Dict
Ví dụ:
き木ki のnoかわ皮kawa をwoは剥ha ぐgu
bóc vỏ câyBÁC