Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剥製

thú nhồi bông

Gợi ý

Xem thêm

剥製術

khoa nhồi xác động vật

剥

bong ra; tách ra; được mang ra khỏi; mờ dần; discolor

剥奪

sự mất; sự lấy đi; sự tước đoạt; sự cách chức

剥離

tách ra

剥く

bóc; gọt; lột

Chi tiết từ

剥製

「はくせい」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
thú nhồi bông
Mazii Dict
Ví dụ:
どうぶつ動物doubutsu のnoはくせい剥製hakusei やyaかわ皮kawa 、,すみ角sumi 、, つtsu めme のnoかこうひん加工品kakouhin のnoゆしゅつにゅう輸出入yushutsunyuu はha ワwa シshi ンn トto ンnじょうやく条約jouyaku にni よyo ってtteきんし禁止kinshi さsa れre てte いi るru 。.
Việc xuất nhập khẩu thú nhồi bông, sản phẩm chế biến da, ngà, móng của động vật bị hiệp ứơc Washington cấm. .