Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剪み切る

cắt đứt; kẹp đứt; xén ra; tỉa bớt ra

Gợi ý

Xem thêm

剪る

cắt; xén; tỉa

剪

cái kẹp; tỉa

枝を剪る

để xén bớt một cái cây

噛み切る

cắn đứt

踏み切る

quyết định; lao vào; bắt tay

Chi tiết từ

剪み切る

「はさみきる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
cắt đứt; kẹp đứt; xén ra; tỉa bớt ra
Mazii Dict