Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

副収入

thu nhập thêm

Gợi ý

Xem thêm

副収縮

co thắt phụ

収入

thu nhập

高収入

thu nhập cao

収入役

người thủ quỹ cơ quan nhà nước

総収入

cộng lại thu nhập; tổng số lương

Chi tiết từ

副収入

「ふくしゅうにゅう」
danh từ
Thu nhập thêm
Mazii Dict
Ví dụ:
ひま暇hima なnaじかん時間jikan にniじたく自宅jitaku でdeふくしゅうにゅう副収入fukushuunyuu をwoえ得e るru
Làm kiếm thêm thu nhập tại nhà vào thời gian rỗi.
かれ彼kare はhaふくしゅうにゅう副収入fukushuunyuu をwoえ得e るru たta めme にniかれ彼kare のnoゆうしゅう優秀yuushuu なnaいぬ犬inu にniこ子ko をwoう産u まma せse たta
Anh ta nuôi dưỡng đàn chó khôn ngoan của mình đẻ thêm con để kiếm thêm thu nhập. .