Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

副鼻腔

paranasal; hốc paranasal; xoang paranasales; xoang mũi

Gợi ý

Xem thêm

副鼻腔炎

viêm xoang

副鼻腔疾患

bệnh xoang

副鼻腔腫瘍

khối u xoang

鼻腔

hốc mũi; khoang mũi

鼻腔栄養

ăn qua ống sonde dạ dày đặt ở mũi

Chi tiết từ

副鼻腔

「ふくびくう ふくびこう」
danh từ
paranasal; hốc paranasal; xoang paranasales
xoang mũi
paranasal; hốc paranasal; xoang paranasales
xoang mũi
Mazii Dict