Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

割の良い

thưởng; trả công; đền đáp; có lợi; có lời; sinh lãi

Gợi ý

Xem thêm

人の良い

tốt bung

性の良い

chất lượng tốt

質の良い

chất lượng tốt

ノリの良い

dễ đi vào

根の良い

kiên nhẫn; kiên trì; bền gan; bền chí; tốt tính; bản tính lương thiện; hiền lành từ trong tâm

Chi tiết từ

割の良い

「わりのよい わりのいい」
cụm từ, tính từ đuôi i
thưởng, trả công, đền đáp
có lợi, có lời, sinh lãi
thưởng, trả công, đền đáp
có lợi, có lời, sinh lãi
Mazii Dict