Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

割引

bớt giá; chiết khấu; giảm bớt; giảm giá; chiết suất; hạ giá; số tiền được giảm bớt; sự giảm giá; giảm giá; giảm

Gợi ý

Xem thêm

割引率

phí chiết khấu; suất chiết khấu; lãi suất chiết khấu; tỉ lệ chiết khấu

割引サービス

dịch vụ giảm giá; dịch vụ khuyến mãi

割引料

phí chiết khấu

割引券

thẻ giảm giá

割引債

giới hạn giảm giá; trái phiếu chiết khấu

Chi tiết từ

割引

「わりびき」
bớt giá
chiết khấu; giảm bớt; giảm giá
chiết suất
hạ giá
số tiền được giảm bớt
sự giảm giá.
Mazii Dict
Ví dụ:
 わwa りri びbi きkiけん券ken
phiếu giảm giá
わりびききっぷ割引切符waribikikippu
vé giảm giá
わりびきりょうきん割引料金waribikiryoukin
tiền chiết khấu
 わwa りri びbi きkiけん券ken
phiếu giảm giá
わりびききっぷ割引切符waribikikippu
vé giảm giá
<div>割引と言ってもせいぜい10パーセントだけだね。<br></div>
Nói là giảm giá nhưng chỉ có 10% thôi.
 わwa りri びbi きkiけん券ken
phiếu giảm giá
わりびききっぷ割引切符waribikikippu
vé giảm giá
<div>割引と言ってもせいぜい10パーセントだけだね。<br></div>
Nói là giảm giá nhưng chỉ có 10% thôi.