Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

笄

trâm cài tóc; một vật có hình dạng như cái thìa được đặt ở mặt trước của vỏ kiếm nhật; dùng để chải tóc; kiểu tóc dùng kẹp tóc để búi thành vòng tròn của phụ nữ nhất thời edo

笄髷

kiểu búi tóc của phụ nữ nhật thời edo; tạo kiểu bằng cách quấn thành hình tròn quanh kẹp tóc

笄ぐる

kiểu tóc của phụ nữ nhật bản thời edo

割

tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%; đô vật không phân thắng bại

割と

có liên quan; có quan hệ với; tương đối; tương đối

Chi tiết từ