Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

創造的進化

tiến hóa sáng tạo

Gợi ý

Xem thêm

創造的

sáng tạo

文化的進化

tiến hóa văn minh; sự tiến hóa văn hóa

創造

sự sáng tạo

進化学的種

các loài tiến hóa

創造者

người sáng tạo; người tạo nên; tạo hoá

Chi tiết từ

創造的進化

「そうぞうてきしんか」
danh từ, động từ suru
tiến hóa sáng tạo
Mazii Dict
Ví dụ:
そうぞうてきしんか創造的進化souzoutekishinka はhaせいぶつがくてき生物学的seibutsugakuteki なnaしんか進化shinka だda けke でde なna くku 、,せいしんてき精神的seishinteki なnaしんか進化shinka もmoせつめい説明setsumei すsu るru 。.
Tiến hóa sáng tạo giải thích không chỉ tiến hóa sinh học mà còn cả tiến hóa tinh thần.