Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

劓

[はなそぎ]
「はなきり(劓)」に同じ。

劓

[はなきり]
中国古代の五刑の一。 罪人の鼻を切り落とすもの。 はなそぎ。 劓刑(ギケイ)。

Từ liên quan

逃亡奴隷

盤の破壊につながるとともに、反乱などの発生も危惧された。このため、奴隷法の基本は、逃亡をいかにして防止するかに重点が置かれ、鞭打ちや烙印のみならず、劓のような残虐な刑罰を科される例もあった。 逃亡奴隷の歴史において、最も著名なのは16世紀から19世紀にかけて展開されたアメリカ大陸の逃亡奴隷である。