Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

力作

kiệt tác văn học; nỗ lực làm việc; sự lao động miệt mài; sự dốc sức; tác phẩm tâm huyết; kiệt tác; công trình dày công nghiên cứu

Gợi ý

Xem thêm

リンパ球協力作用

tác động liên kết tế bào bạch huyết

薬物共力作用

kết hợp các loại thuốc với nhau

創作力

sức mạnh sáng tạo; thiên tài; sự độc đáo sáng tạo

脱力発作

co giật mất trương lực; động kinh nhược cơ

作業能力評価

đánh giá năng lực làm việc

Chi tiết từ

力作

「りきさく りょくさく」
danh từ
kiệt tác văn học
nỗ lực làm việc; sự lao động miệt mài; sự dốc sức
tác phẩm tâm huyết; kiệt tác; công trình dày công nghiên cứu
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoかいが絵画kaiga はhaかれ彼kare のnoすうねん数年suunen にni わwa たta るruりょくさく力作ryokusaku だda 。.
Bức họa này là tác phẩm tâm huyết trong suốt nhiều năm của anh ấy.
 こko のnoかいが絵画kaiga はhaかれ彼kare のnoすうねん数年suunen にni わwa たta るruりょくさく力作ryokusaku だda 。.
Bức họa này là tác phẩm tâm huyết trong suốt nhiều năm của anh ấy.