Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

功名

công danh

Gợi ý

Xem thêm

功名心

tham vọng; khát vọng công danh

怪我の功名

trong cái rủi có cái may

ながうれる 名が売れる

danh tiếng được biết đến trên toàn thế giới

功

thành công; thành tích; kinh nghiệm tích lũy; công lao; thành tích; sự phục vụ; phần thưởng cho sự nỗ lực

功成り名遂げる

công thành danh toại

Chi tiết từ

功名

「こうめい こうみょう」
danh từ
công danh
công danh
Mazii Dict
Ví dụ:
こうみょうしん功名心koumyoushin にniか駆ka らra れre るru
bị lái sang tham vọng công danh
こうみょう功名koumyou をwoあらそ争araso うu
tranh giành công danh