Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

加盟

sự gia nhập; sự tham gia; gia nhập; tham gia

Gợi ý

Xem thêm

加盟者

những người tham gia

加盟国

đã ký hiệp ước; bên ký kết; nước ký kết

加盟店

tham gia kho; tham gia buôn bán

加盟する

gia nhập

加盟各国

các quốc gia liên minh

Chi tiết từ

加盟

「かめい」
danh từ, động từ suru
sự gia nhập; sự tham gia; gia nhập; tham gia
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうごく中国chuugoku のno WW TT OOかめい加盟kamei がga もmo たta らra すsuこくさいきょうそう国際競争kokusaikyousou
Cạnh tranh quốc tế mà sự gia nhập của Trung Quốc vào WTO mang lại
せかいぼうえききかん世界貿易機関sekaibouekikikan へhe のnoかめい加盟kamei
Gia nhập vào tổ chức thương mại thế giới
こくさいれんめい国際連盟kokusairenmei (( へhe のnoかめい加盟kamei )) にniはんたい反対hantai のnoひと人hito
Người phản đối sự gia nhập vào liên minh quốc tế