Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

助かる

được cứu sống; được giúp

Gợi ý

Xem thêm

助ける

cứu; dìu; độ; độ trì; giúp; cứu giúp; cứu sống; phó tá; trợ

助

giúp đỡ; cứu; trợ lý

助け守る

bảo vệ; giữ gìn; giữ

補助する

phụ cấp; phụ trợ

援助する

bang trợ; bảo trợ; bổ trợ; chu cấp; cung dưỡng; đỡ đần; giúp; hộ; nâng đỡ; phù trợ; trợ

Chi tiết từ

助かる

「たすかる」
động từ godan (-ru), nội động từ
được cứu sống
được giúp
Mazii Dict
Ví dụ:
たす助tasu かka るruみこ見込miko みmi はhaごぶごぶ五分五分gobugobu
cơ hội cứu vãn là một nửa
まちが間違machiga ってtte いi るru とto きki にni 、,えんりょ遠慮enryo なna くkuしてき指摘shiteki しshi てte くku れre るruした親shita しshi いiにんげん人間ningen がga いi るru とtoたす助tasu かka るru もmo のno だda 。.
Khi tôi bị nhầm, những người giúp tôi là những người thân thiện đã thẳng thắn góp ý.
わたし私watashi はhaさいきん最近saikin おoかね金kane がga あa まma りri なna いi のno でde 、,わ割wa りriかん勘kan にni しshi てte もmo らra えe るru とtoたす助tasu かka るru
Gần đây tôi không có nhiều tiền nên mọi người giúp trả thì thật là tốt. .