Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

労

sự lao động; sự khó nhọc; công lao; sự vất vả; sự lao khổ; nỗ lực; bệnh tật; đau ốm; căn bệnh; sự chăm sóc; sự điều dưỡng; sự trông nom

Gợi ý

Xem thêm

労労たる

hoàn toàn kiệt sức

いたわりの心

quan tâm lo lắng

労働

lao công; lao động; sự lao động

労き

sự lao nhọc; sự vất vả; bệnh tật; sự ốm yếu

労る

an ủi; đối xử tử tế; nhẹ nhàng; chăm sóc; trông nom; cám ơn; đánh giá cao sự nỗ lực; cố gắng

Chi tiết từ

労

「いたつき ろう」
danh từ
sự lao động; sự khó nhọc
công lao; sự vất vả; sự lao khổ; nỗ lực
bệnh tật; đau ốm; căn bệnh
sự chăm sóc; sự điều dưỡng; sự trông nom
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoあたら新atara しshi いiぜいほう税法zeihou のno おo かka げge でde 、,ろう労rou せse ずzu しshi てte もmo うu けke てteわら笑wara いi がgaと止to まma らra なna いi
Tôi cười suốt bởi vì nhờ có luật về thuế mới này mà ngay cả khi tôi không làm việc vẫn có thể sống được
 そso のnoけっか結果kekka 、,どういちろうどう同一労働douichiroudou にniたい対tai しshiどういちちんぎん同一賃金douichichingin をwoえ得e てte いi るruじょせい女性josei がgaふ増fu えe つtsu つtsu あa るru 。.
Do đó, ngày càng có nhiều phụ nữ nhận được công việc bình đẳng hơn.
ろうどうきじゅんほう労働基準法roudoukijunhou のnoいはん違反ihan にniたい対tai しshi てte はhaおお多oo くku のnoばあいけいばつ場合刑罰baaikeibatsu がgaか課ka せse らra れre るru
Rất nhiều trường hợp hình phạt sẽ được áp đặt đối với những vi phạm về Luật tiêu chuẩn lao động