Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

効果を表す

có tác dụng trong ...; có tác dụng

Gợi ý

Xem thêm

表皮効果

hiệu ứng bề mặt

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

効果

có hiệu quả; có tác dụng; hiệu quả; kết quả; hữu hiệu; hiệu quả

効果的

có hiệu quả

効果音

kêu effect

Chi tiết từ

効果を表す

「こうかをあらわす」
có tác dụng trong...; có tác dụng
Mazii Dict
Ví dụ:
すこ少suko しshiこうか効果kouka をwoあらわ表arawa すsu
có tác dụng một chút
さいみんご催眠後saimingo にniこうか効果kouka をwoあらわ表arawa すsu
có tác dụng sau thôi miên .