Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勇健

kêu sức khỏe

Gợi ý

Xem thêm

健

sức khỏe

勇

sự can đảm; sự dũng cảm; hành động anh hùng

健康

khí huyết; sức khoẻ; tình trạng sức khoẻ; khoẻ; khoẻ khoắn; lành mạnh; sức khỏe

健者

tên vô lại; tên du thủ du thực; người khỏe mạnh; người có sức khỏe tốt; người tráng kiện; người có thể chất mạnh mẽ

健側

phần cơ thể không bị liệt

Chi tiết từ

勇健

「ゆうけん」
danh từ, tính từ đuôi na
kêu sức khỏe
Mazii Dict