Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
勇敢 [ ゆうかん]
敢えて [ あえて]
果敢 [ かかん]
敢為 [かんい]
敢然 [ かんぜん]
勇敢さ [ゆうかんさ]
勇敢な [ ゆうかんな]
敢行 [ かんこう]
敢えない
敢闘 [ かんとう]
取敢えず [ とりあえず]
果敢ない [はかない]
敢え無い
敢え無く
勇敢な人 [ ゆうかんなひと]