Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勉強する

học tập; học; nghiên cứu

Gợi ý

Xem thêm

上手に勉強する

học giỏi

死ぬ気で勉強する

học cho tới chết

一生懸命勉強する

chăm học; gắng học

勉強

việc học hành; sự học hành

勉強中

trong khi học

Chi tiết từ

勉強する

「べんきょうする」
động từ suru
học tập; học; nghiên cứu
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare らra はhaきょうかしょ教科書kyoukasho をwoりかい理解rikai しshi てteしけん試験shiken にniごうかく合格goukaku すsu るru たta めme にniえいご英語eigo をwoべんきょう勉強benkyou すsu るru 。.
Họ học tiếng Anh để có thể hiểu được giáo trình và vượt qua kì thi.
 アa メme リri カka にniい行i けke ばba 、, たta いi てte いi のnoひと人hito はha そso こko でdeえいご英語eigo をwoべんきょう勉強benkyou すsu るru 。.
Những người đi sang Mỹ hầu hết là học tiếng Anh bên đó. .