Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勘定する

thanh toán; tính; coi

Gợi ý

Xem thêm

勘定

sự tính toán; sự thanh toán; sự lập tài khoản; tài khoản ; khoản; thanh toán; tính toán; tính tiền

勘定日

ngày trả tiền; ngày thanh toán

前勘定

khoản ứng trước; khoản trả trước

お勘定

thanh toán

別勘定

phân ra tài khoản

Chi tiết từ

勘定する

「かんじょうする」
động từ suru
thanh toán; tính; coi
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoかんじょう勘定kanjou すsu るru
thanh toán cái gì
 おoかね金kane をwoかんじょう勘定kanjou すsu るru
thanh toán tiền
 〜~ をwo マma イi ナna スsuよういん要因youin とtoかんじょう勘定kanjou すsu るru
coi cái gì à yếu tố tiêu cực (âm) .