Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

募債

nâng một tiền vay; cho vay sự nổi

Gợi ý

Xem thêm

公募債

phát hành công cộng.+ phương pháp thực hiện một sự phát hành mới về chứng khoán trong đó cơ quan phát hành; chẳng hạn một công ty hoặc một chính quyền địa phương bán các chứng khoán một cách trực tiếp cho công chúng với mức giá ấn định

私募債

trái phiếu doanh nghiệp

公募地方債

phát hành trái phiếu đô thị ra công chúng; phát hành trái phiếu địa phương ra công chúng; chào bán trái phiếu địa phương ra công chúng

債

khoản nợ; khoản vay

募集

sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ; phát hành chứng khoán ra công chúng; sự chiêu tập; chào bán cho công chúng; sự bán ra công khai

Chi tiết từ

募債

「ぼさい」
danh từ, động từ suru
nâng (của) một tiền vay; cho vay sự nổi
Mazii Dict