Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

募金

sự quyên tiền; hòm quyên góp

Gợi ý

Xem thêm

募金箱

tập hợp đánh bốc

募金活動

hoạt động quyên góp

募金運動

quĩ nâng điều khiển hoặc tham gia chiến dịch

共同募金

quỹ cứu tế địa phương

街頭募金

gây quỹ bên đường

Chi tiết từ

募金

「ぼきん」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự quyên tiền
hòm quyên góp
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうどう共同kyoudou ぼbo きki んn
tập đoàn quyên tiền .