Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勢い

diễn biến ; xu hướng; sự mạnh mẽ; sự tràn trề sinh lực; sự có sức mạnh; sự có quyền lực; tinh thần; một cách cần thiết; tất yếu; đương nhiên; quyền lực; sức mạnh; mạnh mẽ; đầy sinh lực

Gợi ý

Xem thêm

勢いよく

mạnh mẽ; đầy sinh lực

勢い良く

mãnh liệt; mạnh mẽ; đầy sinh lực

勢い込む

dốc hết sức mình; gắng hết sức

勢い付く

khích lệ; tiếp thêm sức mạnh

勢い余って

quá nhiệt tình

Chi tiết từ

勢い

「いきおい」
danh từ
diễn biến (của sự kiện); xu hướng
sự mạnh mẽ; sự tràn trề sinh lực; sự có sức mạnh; sự có quyền lực
tinh thần
một cách cần thiết; tất yếu; đương nhiên
quyền lực; sức mạnh; mạnh mẽ; đầy sinh lực
Mazii Dict
Ví dụ:
そと外soto にniむ向mu かka ってtteこうどう行動koudou すsu るru 勢  いi
sức mạnh hành động hướng ngoại
じだい時代jidai のnoせんたん先端sentan をwoい行i くkuいきお勢ikio いi がga あa るru
Đi theo xu thế của thời đại