Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勧誘する

khuyên bảo; khuyến dụ; dụ dỗ; rủ; rủ rê

Gợi ý

Xem thêm

勧誘

sự khuyên bảo; khuyên bảo; sự khuyến dụ; khuyến dụ; xúi dục; sự dụ dỗ; dụ dỗ; rủ; rủ rê

勧誘員

người đi vận động bỏ phiếu; người đi chào hàng

購買勧誘

đi chào hàng

保険勧誘員

người bán hàng bảo hiểm

劇場型勧誘

tuyển dụng/phương pháp lôi kéo mang tính kịch tính

Chi tiết từ

勧誘する

「かんゆうする」
động từ suru
khuyên bảo; khuyến dụ; dụ dỗ; rủ; rủ rê
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoきょうどうかいはつ共同開発kyoudoukaihatsu にniさんかく参画sankaku すsu るru よyo うu ((ひと人hito )) をwoかんゆう勧誘kan'yuu すsu るru
khuyến dụ ai đó tham gia vào các hoạt động phát triển cộng đồng
あたら新atara しshi いiそしき組織soshiki へheはい入hai るru よyo うu にni ((ひと人hito )) をwoねっしん熱心nesshin にniかんゆう勧誘kan'yuu すsu るru
nhiệt tình khuyên bảo (khuyến dụ) ai đó gia nhập vào tổ chức mới .