Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勲章

huân chương; huy chương

Gợi ý

Xem thêm

文化勲章

huân chương văn hoá

金鵄勲章

huân chương cánh diều vàng

鉄十字勲章

huân chương thập tự sắt

二等労働勲章

huân chương lao động hạng nhì

大勲位菊花章

huân chương hoa cúc

Chi tiết từ

勲章

「くんしょう」
danh từ
huân chương
huy chương.
Mazii Dict
Ví dụ:
しご死後shigo にniじゅよ授与juyo さsa れre るruくんしょう勲章kunshou
huân chương được trao cho những người đã hi sinh
 ((じん人jin )) のnoほこ誇hoko りri をwoしめ示shime すsuくんしょう勲章kunshou
huân chương thể hiện niềm tự hào của (ai)