Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勾引

sự bắt giữ; sự áp giải; bắt cóc; cưỡng đoạt; dụ dỗ

Gợi ý

Xem thêm

勾引状

giấy triệu tập

勾引す

bắt cóc

勾引し

kẻ bắt cóc

勾

bị cong

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

Chi tiết từ

勾引

「こういん かどわかし」
danh từ, động từ suru
sự bắt giữ; sự áp giải
bắt cóc; cưỡng đoạt; dụ dỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
 しshi かka しshiしろ城shiro にni たta どdo りri つtsu くku なna りri 、,このえへい近衛兵konoehei をwoひき率hiki いi たtaひと人hito にni よyo ってtte 、, わwa たta しshi はha こko のnoろうごく牢獄rougoku にniこういん勾引kouin さsa れre てte しshi まma ったtta 。.
Tuy nhiên, cuối cùng khi tôi đến được lâu đài, tôi đã bị tống vào nhà tù này bởingười chỉ huy đội cận vệ triều đình.
かどわかし勾引kadowakashi のnoつみ罪tsumi でdeうった訴utta えe らra れre るru 。.
Bị khởi tố vì tội bắt cóc.