Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

匂い

hơi hám; hương; hương vị; mùi

Gợi ý

Xem thêm

匂い袋

túi bột thơm

匂い油

nước hoa

いい匂い

mùi thơm

匂いやか

có hương thơm ngọt ngào; sáng bóng; đẹp rực rỡ

匂い立つ

tỏa hương; lan tỏa mùi hương; tỏa sáng; hấp dẫn; rạng rỡ

Chi tiết từ

匂い

「におい」
hơi hám
hương
hương vị
mùi
Mazii Dict
Ví dụ:
 もmo しshi 、,つよ強tsuyo いi しshi つtsu こko いiにお匂nio いi をwoか嗅ka げge つtsu けke たta らra すsu ぐgu にniいえ家ie をwoた立ta ちchiの退no きki なna さsa いi
Nếu bạn ngửi thấy mùi khó chịu trong thời gian dài thì cần nhanh chóng chuyển nhà
こうすい香水kousui のnoのこ残noko りriが香ga をwoたし確tashi かka めme るru たta めme にni シャsha ツtsu のnoにお匂nio いi をwoか嗅ka ぐgu
Ngửi áo để tìm mùi nước hoa lưu lại .