Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

化学浸透

thẩm thấu hóa học

Gợi ý

Xem thêm

化学浸透圧説

chemiosmotic

浸透

sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu; thấm qua

浸透度(遺伝学)

độ thẩm thấu

浸透性

sự thấm lọc; sự thẩm thấu; tính thấm; độ thấm từ

浸透度

độ thẩm thấu

Chi tiết từ

化学浸透

「かがくしんとう」
danh từ
thẩm thấu hóa học
Mazii Dict
Ví dụ:
かがくしんとう化学浸透kagakushintou のnoぎじゅつ技術gijutsu はha 、,かんきょうほご環境保護kankyouhogo やyaのうぎょう農業nougyou にni もmoやくだ役立yakuda ってtte いi まma すsu 。.
Công nghệ thẩm thấu hóa học cũng đang đóng góp vào bảo vệ môi trường và nông nghiệp.