Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

化石

hóa thạch

Gợi ý

Xem thêm

岩石/化石/鉱物

岩石/化石/鉱物 in vietnamese is `đá/vật thể hóa thạch/khoáng sản`

化石水

nước chôn vùi; nước hoá thạch

化石種

các loại hóa thạch

化石学

paleontology; hóa thạch học

化石層

tầng hóa thạch

Chi tiết từ

化石

「かせき」
danh từ, động từ suru
hóa thạch
Mazii Dict
Ví dụ:
どうぶつ動物doubutsu のnoかせき化石kaseki
động vật hóa thạch
ふる古furu いiじだい時代jidai のnoかせき化石kaseki
hóa thạch cổ .